Nguồn dữ liệu

Dữ liệu của IPK đến từ đâu và mỗi cơ sở dữ liệu được cập nhật lần cuối khi nào.

Cơ sở dữ liệuCung cấpCập nhật Cập nhật lần cuốiTệp · SHA-256Giấy phép
DB-IP IP to City Lite
IP Geolocation by DB-IP
Country · Region · City Hằng tháng 2026-11-01 20:30 UTC
2026-11
city.mmdb 121.0M · 5f64491f77c2
CC BY 4.0
Geofeed (RFC 8805 / RFC 9632)
Published by network operators, verified against RIR records
Operator-published location Hằng ngày 2026-11-02 04:33 UTC
2026-11-02
geofeed4.rng 10.2M · 5f97175bd611
geofeed6.rng 16.2M · ffba681f7c8b
—
ipapi.is Free IP Geolocation
IP geolocation data by ipapi.is
Country · Region · City Hằng tuần 2026-10-19 21:27 UTC
2026-10-19-976475b9
ipapi4.rng 54.0M · 70fe61e92d48
ipapi6.rng 10.7M · d1f0d57b12b4
CC BY-SA 4.0
IP2Location LITE DB11
This site or product includes IP2Location LITE data available from https://lite.ip2location.com
Country · Region · City Hằng tháng -
ip2location-db11.mmdb 84.8M · 174a2fb93c5a
CC BY-SA 4.0
ip2region IPv4 China province · city · ISP (zh) Hằng tuần 2026-10-28 20:30 UTC
2026-10-28-6a276cc7
ip2region_v4.xdb 10.6M · 46249ad1b33b
Apache-2.0
ip2region IPv6 China province · city · ISP (zh) Hằng tuần -
ip2region_v6.xdb 35.6M · 939f6b46bd2b
Apache-2.0
纯真 QQWry China location · ISP (zh) Hằng tuần 2026-10-28 20:30 UTC
20261028
qqwry.dat 26.1M · cd936f32b81f
CZ88
metowolf/iplist (cncity) China province · city Hằng tuần 2026-10-31 21:25 UTC
2026-10-31-eac23e37
cncity4.rng 0.6M · cfec878868bc
—
china-operator-ip China ISP (IPv4 + IPv6) Hằng ngày 2026-11-01 21:25 UTC
2026-11-01-939c8f9b
cnop4.rng 0.0M · 782315dba991
cnop6.rng 0.0M · 55d631aeb808
MIT
IPinfo Lite
IP address data powered by IPinfo
Country · ASN Hằng ngày 2026-11-01 21:25 UTC
2026.11.01
ipinfo-lite.mmdb 24.9M · 517bf16e4d79
CC BY-SA 4.0
IPLocate IP to Country
IP data by IPLocate.io
Country Hằng ngày 2026-11-01 21:25 UTC
2026-11-01-09d8d841
iplocate-country.mmdb 16.5M · 6007959c8a5e
CC BY-SA 4.0
Loyalsoldier/geoip Country Hằng ngày 2026-10-29 21:25 UTC
202610290022
loyal-country.mmdb 7.3M · 9a485c40b6fd
CC BY-SA 4.0
iptoasn.com Country of origin ASN Hằng ngày 2026-11-01 21:25 UTC
Sun, 01 Nov 2026 09:38:44 GMT
iptoasn4.rng 5.3M · 966bf09e1b34
iptoasn6.rng 4.1M · f62d6edc1332
PDDL
RIR delegated stats (APNIC · ARIN · RIPE NCC · LACNIC · AFRINIC) Registered country Hằng ngày 2026-11-01 21:25 UTC
Sun, 01 Nov 2026 15:15:01 GMT
rir4.rng 3.0M · 71ba2eae7dfc
rir6.rng 2.4M · ea2d4f9b844d
—
bgp.tools BGP table Origin ASN · prefixes Hằng ngày 2026-11-01 20:50 UTC
2026-11-02
bgp-asn.mmdb 13.3M · d226b50fa93a
asn.sqlite 99.7M · 47f64a12541d
bgp.tools
bgp.tools ASN names ASN names Hằng ngày 2026-11-01 20:50 UTC
2026-11-02
asn-meta.csv 4.2M · efa529e1a1f7
bgp.tools
PeeringDB Network type Hằng ngày 2026-11-01 20:50 UTC
2026-11-02
peeringdb-net.json 1.4M · 1c0bdd909f7c
PeeringDB AUP
X4BNet lists_vpn Hosting / data center ASNs Hằng ngày 2026-11-01 20:50 UTC
2026-11-02
x4b-datacenter-asn.txt 0.0M · 92ec92403f08
MIT
Tor exit list Tor exit nodes Hằng ngày 2026-11-01 21:05 UTC
2026-11-02
privacy.mmdb 0.7M · 2aec25171f7a
Tor Project
X4BNet lists_vpn (VPN) VPN provider ranges Hằng ngày 2026-11-01 21:05 UTC
2026-11-02
privacy.mmdb 0.7M · 2aec25171f7a
MIT
iCloud Private Relay egress iCloud Private Relay ranges Hằng ngày 2026-11-01 21:05 UTC
2026-11-02
privacy.mmdb 0.7M · 2aec25171f7a
Apple
IP2Proxy LITE PX11
This site or product includes IP2Proxy LITE data available from https://lite.ip2location.com
Public proxies Hằng tháng -
ip2proxy4.rng 33.7M · 7ceffa812b22
CC BY-SA 4.0
DB-IP IP to ASN Lite ASN (fallback) Hằng tháng 2026-11-01 20:30 UTC
2026-11
asn.mmdb 9.2M · 81565a450281
CC BY 4.0
GeoNames
Place names from GeoNames
Place-name translations Hằng tuần 2026-11-01 21:41 UTC
Sun, 01 Nov 2026 03:45:24 GMT
names.sqlite 66.5M · d3b3a406a696
CC BY 4.0
Globalping latency verification Measured location (RTT from probes) Thời gian thực 2026-10-31 22:45 UTC
2026-11-01
verify4.rng 0.2M · d378f085d2ed
verify6.rng 0.1M · 7b38a407ab4d
—
Team Cymru IP to ASN Live BGP for visitor networks Thời gian thực 2026-11-02 08:32 UTC Team Cymru

/api/manifest · Mỗi tệp dữ liệu được kiểm tra SHA-256 hằng ngày.

Độ chính xác

Đánh giá ngày 2026-11-02 trên 42,000 mạng có vị trí do nhà mạng công bố (Geofeed) hoặc được xác nhận bằng đo độ trễ từ nhiều khu vực.

Cơ sở dữ liệuMẫuĐộ phủ Quốc giaThành phốTrọng số
IPK tổng hợp42,000100% 92.6%–
iplocate 42,000 100% 92.8% – 2 → 2.55
IPinfo 42,000 100% 91.6% – 3 → 2.39
DB-IP 42,000 100% 88.9% 71.6% 2 → 2.08
Loyalsoldier 40,733 97% 84.4% – 1 → 1.69
IP2Location 41,809 100% 83.1% 78.2% 2 → 1.59
ipapi.is 38,367 91% 63.0% 37.3% 1 → 0.53
iptoasn 39,095 93% 57.9% – 0.5 → 0.32
ip2region 42,000 100% 50.9% – 1 → 0.3
RIR 42,000 100% 50.3% – 0.5 → 0.15
纯真 qqwry 936 2% 8.2% – 1 → 0.3

Cách kết hợp kết quả

Quốc gia được quyết định bằng bỏ phiếu có trọng số của mọi cơ sở dữ liệu; mỗi trọng số được hiệu chỉnh lại hằng ngày theo độ chính xác ở trên. Vị trí do nhà mạng công bố (Geofeed) và vị trí xác nhận bằng độ trễ được ưu tiên. Với địa chỉ ở Trung Quốc, tỉnh, thành phố và ISP lấy từ ip2region. ASN và tiền tố lấy từ bảng BGP thời gian thực. Mỗi trang tra cứu đều cho phép so sánh kết quả gốc của từng cơ sở dữ liệu.

Tiếng Việt